Tiết khí · 2026

Hai mươi bốn tiết trên vòng Hoàng đạo

Kinh độ mặt trời từng 15°, giờ Việt Nam (UTC+7). Không phải dự báo thời tiết.

24 tiết khí quanh Hoàng đạo 0° 90° 180° 270° Tiểu hàn · 小寒 Đại hàn Lập xuân · 立春 Vũ thủy Kinh trập · 驚蟄 Xuân phân Thanh minh · 清明 Cốc vũ Lập hạ · 立夏 Tiểu mãn Mang chủng · 芒種 Hạ chí Tiểu thử · 小暑 Đại thử Lập thu · 立秋 Xử thử Bạch lộ · 白露 Thu phân Hàn lộ · 寒露 Sương giáng Lập đông · 立冬 Tiểu tuyết Đại tuyết · 大雪 Đông chí
Vòng Hoàng đạo · mỗi mốc 15° · chấm đậm = tiết đang đứng

Bảng năm 2026

Tiết Hán Loại ° Bắt đầu (UTC+7)
Tiểu hàn 小寒 Tiết 285 15:23
Đại hàn 大寒 Trung khí 300 08:45
Lập xuân 立春 Tiết 315 03:02
Vũ thủy 雨水 Trung khí 330 22:52
Kinh trập 驚蟄 Tiết 345 20:59
Xuân phân 春分 Trung khí 0 21:46
Thanh minh 清明 Tiết 15 01:40
Cốc vũ 穀雨 Trung khí 30 08:39
Lập hạ 立夏 Tiết 45 18:49
Tiểu mãn 小滿 Trung khí 60 07:37
Mang chủng 芒種 Tiết 75 22:48
Hạ chí 夏至 Trung khí 90 15:24
Tiểu thử 小暑 Tiết 105 08:57
Đại thử 大暑 Trung khí 120 02:13
Lập thu 立秋 Tiết 135 18:43
Xử thử 處暑 Trung khí 150 09:19
Bạch lộ 白露 Tiết 165 21:41
Thu phân 秋分 Trung khí 180 07:05
Hàn lộ 寒露 Tiết 195 13:29
Sương giáng 霜降 Trung khí 210 16:38
Lập đông 立冬 Tiết 225 16:52
Tiểu tuyết 小雪 Trung khí 240 14:23
Đại tuyết 大雪 Tiết 255 09:52
Đông chí 冬至 Trung khí 270 03:50
  • Tiểu hàn · 小寒

    Tiết

    · 15:23 · 285°

    Ba hậu
    • 雁北鄉: Nhạn hướng về Bắc (đợt nhạn lớn).
    • 鵲始巢: Chim khách bắt đầu làm tổ.
    • 雉雊: Trĩ gáy.
  • Đại hàn · 大寒

    Trung khí

    · 08:45 · 300°

    Ba hậu
    • 雞乳: Gà bắt đầu ấp/đẻ (sách gọi «nhũ»).
    • 征鳥厲疾: Chim săn mồi lẹ và dữ.
    • 水澤腹堅: Nước đầm đóng đặc tới giữa.
  • Lập xuân · 立春

    Tiết

    · 03:02 · 315°

    Ba hậu
    • 東風解凍: Gió đông làm tan băng; khí ấm làm tan lớp đông cứng.
    • 蟄蟲始振: Côn trùng ngủ đông bắt đầu cựa mình.
    • 魚陟負冰: Cá trồi lên gần mặt mang theo mảnh băng.
  • Vũ thủy · 雨水

    Trung khí

    · 22:52 · 330°

    Ba hậu
    • 獺祭魚: Rái cá bắt cá bày như lễ rồi mới ăn.
    • 候雁北: Nhạn bay về hướng Bắc.
    • 草木萌動: Cỏ cây nhú mầm: sách gọi là lúc có thể cày.
  • Kinh trập · 驚蟄

    Tiết

    · 20:59 · 345°

    Ba hậu
    • 桃始華: Đào bắt đầu nở.
    • 倉庚鳴: Hoàng oanh (cang canh) hót.
    • 鷹化為鳩: Sách nói ưng «hóa» thành chim câu: lối văn mùa, không phải biến loài.
  • Xuân phân · 春分

    Trung khí

    · 21:46 · 0°

    Ba hậu
    • 玄鳥至: Én (huyền điểu) về.
    • 雷乃發聲: Sấm bắt đầu vang.
    • 始電: Chớp bắt đầu thấy.
  • Thanh minh · 清明

    Tiết

    · 01:40 · 15°

    Ba hậu
    • 桐始華: Ngô đồng bắt đầu nở hoa.
    • 田鼠化為鴽: Chuột đồng «hóa» chim cút: lối văn âm dương mùa.
    • 虹始見: Cầu vồng mới thấy.
  • Cốc vũ · 穀雨

    Trung khí

    · 08:39 · 30°

    Ba hậu
    • 萍始生: Bèo bắt đầu sinh.
    • 鳴鳩拂其羽: Chim gáy vỗ cánh: sách gắn với lúc nông bận.
    • 戴勝降於桑: Chim đội thắng đậu cành dâu (báo hiệu việc tằm).
  • Lập hạ · 立夏

    Tiết

    · 18:49 · 45°

    Ba hậu
    • 螻蟈鳴: Dế/âu trùng kêu (sách辨 không phải giun).
    • 蚯蚓出: Giun đất chui ra.
    • 王瓜生: Dưa vua (vương qua) mọc.
  • Tiểu mãn · 小滿

    Trung khí

    · 07:37 · 60°

    Ba hậu
    • 苦菜秀: Rau đắng trổ hoa.
    • 靡草死: Cỏ mềm héo tàn.
    • 麥秋至: Mùa «thu mạch»: lúa mì chín (Hoa Bắc).
  • Mang chủng · 芒種

    Tiết

    · 22:48 · 75°

    Ba hậu
    • 螳螂生: Bọ ngựa nở.
    • 鵙始鳴: Chim bá lao bắt đầu kêu.
    • 反舌無聲: Chim phản thiệt im tiếng.
  • Hạ chí · 夏至

    Trung khí

    · 15:24 · 90°

    Ba hậu
    • 鹿角解: Sừng hươu rụng (dương thú gặp khí âm).
    • 蜩始鳴: Ve bắt đầu kêu.
    • 半夏生: Cây bán hạ mọc (dược liệu; cực dương sinh âm).
  • Tiểu thử · 小暑

    Tiết

    · 08:57 · 105°

    Ba hậu
    • 溫風至: Gió ấm/nóng tới.
    • 蟋蟀居壁: Dế núp tường (cánh chưa đủ).
    • 鷹始摯: Ưng bắt đầu dữ, tập săn.
  • Đại thử · 大暑

    Trung khí

    · 02:13 · 120°

    Ba hậu
    • 腐草為螢: Cỏ mục «hóa» đom đóm: lối văn mùa.
    • 土潤溽暑: Đất ẩm, khí nồm oi.
    • 大雨時行: Mưa lớn đúng mùa.
  • Lập thu · 立秋

    Tiết

    · 18:43 · 135°

    Ba hậu
    • 涼風至: Gió mát tới.
    • 白露降: Sương trắng sa.
    • 寒蟬鳴: Ve lạnh (hàn thiền) kêu.
  • Xử thử · 處暑

    Trung khí

    · 09:19 · 150°

    Ba hậu
    • 鷹乃祭鳥: Ưng «tế» chim: bày mồi như lễ.
    • 天地始肅: Trời đất bắt đầu nghiêm/se lạnh.
    • 禾乃登: Lúa lên sân (gặt).
  • Bạch lộ · 白露

    Tiết

    · 21:41 · 165°

    Ba hậu
    • 鴻雁來: Hồng nhạn bay tới (từ Bắc xuống Nam).
    • 玄鳥歸: Én trở về Nam.
    • 群鳥養羞: Bầy chim tích lương thực.
  • Thu phân · 秋分

    Trung khí

    · 07:05 · 180°

    Ba hậu
    • 雷始收聲: Sấm thu tiếng.
    • 蟄蟲坯戶: Sâu đắp cửa hang chuẩn bị ngủ.
    • 水始涸: Nước bắt đầu cạn.
  • Hàn lộ · 寒露

    Tiết

    · 13:29 · 195°

    Ba hậu
    • 鴻雁來賓: Nhạn khách tới sau (làm «khách»).
    • 雀入大水為蛤: Chim sẻ «vào nước lớn hóa ngao»: lối văn mùa.
    • 菊有黃花: Cúc nở hoa vàng.
  • Sương giáng · 霜降

    Trung khí

    · 16:38 · 210°

    Ba hậu
    • 豺乃祭獸: Sói/chó sói «tế» thú.
    • 草木黃落: Cỏ cây vàng rụng.
    • 蟄蟲咸俯: Sâu cúi mình ngủ đông.
  • Lập đông · 立冬

    Tiết

    · 16:52 · 225°

    Ba hậu
    • 水始凍: Nước bắt đầu đóng băng.
    • 地始凍: Đất bắt đầu đóng.
    • 雉入大水為蜃: Trĩ «vào nước lớn hóa sò lớn»: lối văn mùa.
  • Tiểu tuyết · 小雪

    Trung khí

    · 14:23 · 240°

    Ba hậu
    • 虹藏不見: Cầu vồng ẩn, không thấy.
    • 天氣上升地氣下降: Khí trời lên, khí đất xuống.
    • 閉塞而成冬: Đóng kín mà thành đông.
  • Đại tuyết · 大雪

    Tiết

    · 09:52 · 255°

    Ba hậu
    • 鶡鴠不鳴: Chim hàn (hát đán) không kêu.
    • 虎始交: Hổ bắt đầu tìm đôi.
    • 荔挺出: Cỏ lệ (mã lận) nhú.
  • Đông chí · 冬至

    Trung khí

    · 03:50 · 270°

    Ba hậu
    • 蚯蚓結: Giun kết lại (cuộn).
    • 麇角解: Sừng nai/hươu nhỏ rụng.
    • 水泉動: Mạch nước động: dương mới sinh.

Trung khí và tháng nhuận

Trên vòng Hoàng đạo có 12 tiết và 12 trung khí xen kẽ (mỗi mốc 15°). Tháng âm chứa một trung khí thì mang số tháng của trung khí đó: xem bảng dưới. Khi giữa hai Đông chí có 13 sóc (năm nhuận), tháng âm đầu tiên không chứa trung khí nào là tháng nhuận, cùng số với tháng trước. Ví dụ Quý Mão 2023: sóc 22/03/2023 mở tháng 2 nhuận; Ất Tỵ 2025 tháng 6 nhuận (sóc 25/07/2025); Bính Thân 2028 tháng 5 nhuận (sóc 23/06/2028).

Trung khí Tháng âm
Vũ thủytháng Giêng
Xuân phântháng 2
Cốc vũtháng 3
Tiểu mãntháng 4
Hạ chítháng 5
Đại thửtháng 6
Xử thửtháng 7
Thu phântháng 8
Sương giángtháng 9
Tiểu tuyếttháng 10
Đông chítháng 11
Đại hàntháng 12

Thuật ngữ

Thời điểm tính theo kinh độ mặt trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Phông nền

Giấy và mực là mặc định. Ngũ hành và gỗ là các bảng màu. Lựa chọn nằm trên máy này.